Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-967.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-946.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 20D-035.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-852.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83C-136.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-896.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 93B-019.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49A-714.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17C-208.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-560.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 64B-019.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-446.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-261.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 69A-162.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-347.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-714.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-211.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75C-158.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 18A-510.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29D-618.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-695.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72C-273.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60K-632.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29B-651.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-484.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-303.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-375.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|