Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-734.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43C-280.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-289.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-141.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35A-370.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-118.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-072.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-296.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-243.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-360.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-281.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-088.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-774.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-243.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-140.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-301.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-781.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-278.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-115.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-473.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-494.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-046.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-296.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-495.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-238.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 74A-277.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-800.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-445.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-048.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89C-359.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |