Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-664.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-303.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76D-014.14 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 49A-773.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-959.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-303.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-767.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-078.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-409.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-101.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-453.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-326.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-294.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-760.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 60B-078.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 37K-484.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26B-020.25 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 18A-477.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-101.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-117.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-512.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-989.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-170.70 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51M-142.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-480.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-320.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36C-565.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-704.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |