Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-855.59 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-377.70 - Kiên Giang Xe Con -
11C-088.84 - Cao Bằng Xe Tải -
72A-752.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
21C-111.70 - Yên Bái Xe Tải -
68A-377.74 - Kiên Giang Xe Con -
30M-150.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-360.00 - Hà Nội Xe Con -
30L-888.74 - Hà Nội Xe Con -
62C-222.17 - Long An Xe Tải -
60K-566.64 - Đồng Nai Xe Con -
84C-111.17 - Trà Vinh Xe Tải -
89A-450.00 - Hưng Yên Xe Con -
98A-680.00 - Bắc Giang Xe Con -
82D-011.17 - Kon Tum Xe tải van -
43A-827.77 - Đà Nẵng Xe Con -
90C-155.56 - Hà Nam Xe Tải -
66A-311.12 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-050.00 - Hà Nội Xe Con -
75A-343.33 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-555.42 - Đồng Nai Xe Con -
51L-014.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-690.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-377.71 - Hà Nội Xe Con -
51L-711.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62C-207.77 - Long An Xe Tải -
75A-351.11 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-412.22 - Đồng Nai Xe Con -
37K-222.44 - Nghệ An Xe Con -
88A-811.14 - Vĩnh Phúc Xe Con -