Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-149.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-316.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-326.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-326.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-303.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-840.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-648.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-976.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-355.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 23A-131.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37C-485.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 83C-121.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 75A-364.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-937.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-694.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 85C-076.79 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 79A-589.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-153.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-473.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-361.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-598.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-171.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-448.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-417.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-357.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 85A-136.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-161.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30K-403.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-092.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-304.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |