Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-796.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-037.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-465.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-153.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76C-166.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 17A-388.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-137.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-231.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-441.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-757.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-642.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84A-127.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-154.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-211.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-446.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-267.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-269.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72A-759.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-617.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-410.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-392.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-674.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12C-119.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-261.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-827.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-788.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22C-100.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51K-980.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-449.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92C-233.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |