Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-020.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 29K-375.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-262.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-090.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-224.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-708.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-315.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36C-575.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-434.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93A-505.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-494.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28C-105.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51L-425.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-636.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-405.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81C-292.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99A-846.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-233.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-767.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-282.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-413.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-696.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-237.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30K-928.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-214.14 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-446.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-672.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-868.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-424.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-942.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |