Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-202.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-111.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26A-202.02 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 63C-232.30 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47A-844.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-432.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78A-212.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-525.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34C-441.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64C-138.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37C-514.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-101.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 75C-151.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60K-636.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36C-492.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64B-020.23 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51L-984.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-898.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-181.82 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 73A-347.47 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-360.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-520.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-827.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-484.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-267.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-476.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-313.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |