Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72C-222.85 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
98A-741.11 - Bắc Giang Xe Con -
78A-211.15 - Phú Yên Xe Con -
60K-533.36 - Đồng Nai Xe Con -
60C-777.38 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-124.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-773.33 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
37C-524.44 - Nghệ An Xe Tải -
70A-600.08 - Tây Ninh Xe Con -
30K-857.77 - Hà Nội Xe Con -
98A-777.05 - Bắc Giang Xe Con -
60C-777.93 - Đồng Nai Xe Tải -
43A-897.77 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-094.44 - Bạc Liêu Xe Con -
89A-457.77 - Hưng Yên Xe Con -
88A-777.23 - Vĩnh Phúc Xe Con -
90B-014.44 - Hà Nam Xe Khách -
51L-444.47 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-555.43 - Hưng Yên Xe Con -
98D-022.25 - Bắc Giang Xe tải van -
51K-934.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-362.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-555.20 - Đồng Nai Xe Con -
63A-333.80 - Tiền Giang Xe Con -
37K-564.44 - Nghệ An Xe Con -
89A-544.48 - Hưng Yên Xe Con -
62A-455.51 - Long An Xe Con -
73C-187.77 - Quảng Bình Xe Tải -
30M-411.10 - Hà Nội Xe Con -
99C-301.11 - Bắc Ninh Xe Tải -