Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65C-207.77 - Cần Thơ Xe Tải -
20A-837.77 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-444.49 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-220.00 - Sơn La Xe Con -
98C-333.22 - Bắc Giang Xe Tải -
51L-666.51 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-346.66 - Kiên Giang Xe Con -
84C-111.14 - Trà Vinh Xe Tải -
98A-664.44 - Bắc Giang Xe Con -
61K-577.74 - Bình Dương Xe Con -
60C-666.11 - Đồng Nai Xe Tải -
71A-222.35 - Bến Tre Xe Con -
61K-290.00 - Bình Dương Xe Con -
98A-674.44 - Bắc Giang Xe Con -
30K-840.00 - Hà Nội Xe Con -
78A-211.18 - Phú Yên Xe Con -
30M-255.57 - Hà Nội Xe Con -
15K-333.44 - Hải Phòng Xe Con -
30M-111.09 - Hà Nội Xe Con -
28A-222.93 - Hòa Bình Xe Con -
60K-527.77 - Đồng Nai Xe Con -
90C-157.77 - Hà Nam Xe Tải -
99A-664.44 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-684.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-470.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-444.37 - Bình Dương Xe Con -
75A-333.47 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-555.43 - Đồng Nai Xe Con -
30K-731.11 - Hà Nội Xe Con -
51M-199.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -