Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-558.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-582.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29D-619.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72C-265.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 83A-187.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75B-029.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36C-511.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 12B-018.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-282.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-727.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73C-195.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-123.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43C-315.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 69A-162.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-006.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 74B-016.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73D-010.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-853.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-350.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 38C-239.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-510.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66A-296.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47A-809.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-314.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-337.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-340.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-382.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-711.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-115.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-250.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|