Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75B-029.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36C-511.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 12B-018.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-282.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-727.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 95A-134.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 28C-122.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 24C-163.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89C-360.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-558.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 69A-162.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-006.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 74B-016.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73D-010.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-853.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-350.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 38C-239.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15K-510.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66A-296.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47A-809.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 86A-314.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-337.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73C-195.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-123.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43C-315.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-934.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-439.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 25D-007.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 89A-539.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-187.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|