Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-494.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-267.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-272.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-797.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-342.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-555.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 26C-136.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99A-797.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-454.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-904.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-696.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-498.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-525.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-495.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14C-411.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-505.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-273.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30L-707.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-530.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-207.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-606.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-323.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72A-878.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67A-343.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 37K-393.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-464.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-948.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-264.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |