Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-303.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-712.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-935.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-141.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-254.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-467.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-219.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 23A-171.71 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 30L-240.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-467.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-646.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36D-030.33 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 65A-525.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-817.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-454.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65A-435.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78C-121.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51L-959.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-303.03 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-505.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-040.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75D-010.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 22A-207.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75B-030.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 89A-505.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-404.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-465.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-545.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |