Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-666.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-782.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14C-405.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49A-666.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-693.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 64C-137.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14K-033.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-043.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-437.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14A-870.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-255.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-672.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17C-193.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14A-999.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72C-277.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 74C-144.41 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 15K-444.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23B-011.13 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 15K-444.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66C-170.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90A-242.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 36A-971.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-211.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 94A-111.34 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 14A-999.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70C-198.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-899.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |