Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-255.54 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-577.76 - Bình Dương Xe Con -
61K-357.77 - Bình Dương Xe Con -
51M-222.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-272.22 - Phú Thọ Xe Tải -
51M-111.87 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
37K-222.11 - Nghệ An Xe Con -
51L-977.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-346.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
78A-222.46 - Phú Yên Xe Con -
51L-065.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-580.00 - Hà Nội Xe Con -
36K-000.12 - Thanh Hóa Xe Con -
49A-680.00 - Lâm Đồng Xe Con -
92A-444.54 - Quảng Nam Xe Con -
15K-417.77 - Hải Phòng Xe Con -
86A-333.42 - Bình Thuận Xe Con -
22A-222.83 - Tuyên Quang Xe Con -
36K-000.55 - Thanh Hóa Xe Con -
92A-444.86 - Quảng Nam Xe Con -
30L-444.03 - Hà Nội Xe Con -
35A-433.36 - Ninh Bình Xe Con -
61K-444.07 - Bình Dương Xe Con -
49A-711.16 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-864.44 - Quảng Ninh Xe Con -
76A-333.22 - Quảng Ngãi Xe Con -
43A-955.51 - Đà Nẵng Xe Con -
35A-444.02 - Ninh Bình Xe Con -
17A-445.55 - Thái Bình Xe Con -
47A-788.81 - Đắk Lắk Xe Con -