Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-391.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 21A-211.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60K-601.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98A-891.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37C-571.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 93B-018.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 64B-017.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79C-223.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-434.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 35B-019.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-225.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51N-120.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-412.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 29K-350.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-557.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-143.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-137.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 73A-377.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-070.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 34A-930.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-059.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-850.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-543.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17B-032.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-245.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47C-420.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 92B-035.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 72A-874.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-477.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|