Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-245.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 66A-254.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-706.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-956.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-209.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14A-795.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-160.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-673.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-418.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-067.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-743.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-663.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-735.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-085.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-948.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-672.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-343.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-651.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-726.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-036.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-761.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-371.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-301.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-870.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-635.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-050.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69A-154.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 34A-773.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-148.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 78A-207.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |