Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-717.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-180.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-514.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-737.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-464.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-353.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-537.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-217.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-202.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 92D-015.01 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 19C-215.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-695.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-864.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-646.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-242.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74C-124.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 73B-020.29 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75D-010.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 19A-696.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-287.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-462.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-323.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-314.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-247.47 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14D-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 74B-020.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 29K-371.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-585.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-407.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |