Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-868.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-424.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-942.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-484.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-481.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-124.24 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 78C-742.42 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 47A-814.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-525.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15C-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-711.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-314.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-393.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36D-024.02 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 34A-949.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86C-202.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-626.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-804.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-446.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-481.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27D-010.15 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 61K-521.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-354.54 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-393.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86A-257.57 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-641.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27C-078.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-273.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-204.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-704.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |