Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-855.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-371.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-440.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-299.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-122.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 65A-444.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49A-777.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-684.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36C-455.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-207.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-660.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-640.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-411.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-444.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-444.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-173.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-500.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-035.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97C-040.00 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34C-444.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-333.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-380.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-955.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-174.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-222.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-941.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-412.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68C-177.73 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60K-555.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-361.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |