Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-999.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-271.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-944.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-000.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75D-011.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92A-444.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-874.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-699.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 92A-444.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 84B-020.00 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 76C-177.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 99C-333.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-391.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-444.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 23A-143.33 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-651.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-831.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 35A-402.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 86A-333.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 90A-222.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-744.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-894.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-299.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 73A-333.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-485.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-730.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 95A-111.47 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-414.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 81A-477.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60C-794.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |