Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-896.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 49A-756.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 47A-853.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51M-310.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 51L-671.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-221.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 17B-026.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 75A-380.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30M-310.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-582.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 60C-762.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 74A-272.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-500.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 63C-240.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-466.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-564.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-152.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 66A-308.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 37K-442.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 49A-736.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-631.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 97A-092.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 48A-242.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 26A-224.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 27B-014.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 98C-382.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30L-965.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 28A-247.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 26C-164.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-473.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|