Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84C-121.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 70A-610.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98C-394.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 21A-211.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 85A-150.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61K-468.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-582.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 69D-005.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79A-582.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 36K-265.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 19A-702.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 61C-641.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 79C-223.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 14:15
|
| 43A-903.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 98A-807.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 12B-018.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 14:15
|
| 30L-957.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 99A-848.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 14:15
|
| 15C-493.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 28C-119.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 60C-762.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34C-443.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-508.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-249.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 12A-257.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-533.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 65A-496.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34A-871.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 72A-848.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|