Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-276.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-380.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-466.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14A-860.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-170.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-946.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-127.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-285.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-143.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-271.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-361.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-429.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-170.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 70A-459.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62C-192.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 21A-184.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30L-045.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-140.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-499.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-172.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-272.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-454.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-409.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89C-313.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-380.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-748.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-165.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-872.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-646.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-201.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |