Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-312.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-472.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-030.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-212.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-447.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 71A-212.15 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72A-849.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 25A-080.85 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 77B-041.41 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 51M-232.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-777.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-525.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-730.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-458.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-237.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-181.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 21C-101.10 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 71A-202.20 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88A-828.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64B-020.25 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 75A-393.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-242.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-304.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-674.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37B-040.40 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 36K-070.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-465.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62C-191.99 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-131.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93D-010.16 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |