Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-316.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 90A-222.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-134.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-674.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-555.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-433.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-504.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-830.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 27A-133.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 70C-190.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-251.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-394.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-444.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-222.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 28C-122.20 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 29K-184.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-237.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-244.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-222.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-403.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-381.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67D-010.00 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 30M-164.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-184.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-388.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-555.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-555.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-437.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75A-333.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |