Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-522.21 - Bình Dương Xe Con -
81A-411.19 - Gia Lai Xe Con -
29K-111.39 - Hà Nội Xe Tải -
19A-547.77 - Phú Thọ Xe Con -
21C-111.80 - Yên Bái Xe Tải -
29K-444.21 - Hà Nội Xe Tải -
88A-755.50 - Vĩnh Phúc Xe Con -
71A-222.16 - Bến Tre Xe Con -
98A-673.33 - Bắc Giang Xe Con -
60C-711.19 - Đồng Nai Xe Tải -
47D-022.29 - Đắk Lắk Xe tải van -
30M-364.44 - Hà Nội Xe Con -
29K-366.62 - Hà Nội Xe Tải -
60B-081.11 - Đồng Nai Xe Khách -
37C-483.33 - Nghệ An Xe Tải -
98A-777.38 - Bắc Giang Xe Con -
30K-801.11 - Hà Nội Xe Con -
51L-433.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-145.55 - Kon Tum Xe Con -
60K-555.63 - Đồng Nai Xe Con -
29K-344.48 - Hà Nội Xe Tải -
29K-333.82 - Hà Nội Xe Tải -
37K-400.08 - Nghệ An Xe Con -
36C-444.78 - Thanh Hóa Xe Tải -
94A-111.65 - Bạc Liêu Xe Con -
20A-866.62 - Thái Nguyên Xe Con -
98C-333.19 - Bắc Giang Xe Tải -
51N-111.75 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-444.02 - Hà Nội Xe Tải -
88A-660.00 - Vĩnh Phúc Xe Con -