Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-888.49 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-444.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64C-111.39 - Vĩnh Long Xe Tải -
30L-600.07 - Hà Nội Xe Con -
98C-377.75 - Bắc Giang Xe Tải -
67A-276.66 - An Giang Xe Con -
77A-366.67 - Bình Định Xe Con -
18A-415.55 - Nam Định Xe Con -
83A-200.07 - Sóc Trăng Xe Con -
29K-444.49 - Hà Nội Xe Tải -
97D-011.14 - Bắc Kạn Xe tải van -
19A-564.44 - Phú Thọ Xe Con -
89C-300.00 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-444.19 - Nam Định Xe Con -
26C-134.44 - Sơn La Xe Tải -
30M-288.87 - Hà Nội Xe Con -
68A-322.25 - Kiên Giang Xe Con -
15C-433.39 - Hải Phòng Xe Tải -
30M-111.20 - Hà Nội Xe Con -
26A-180.00 - Sơn La Xe Con -
30M-211.10 - Hà Nội Xe Con -
88C-287.77 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
98C-333.26 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-766.63 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-833.36 - Đắk Lắk Xe Con -
93C-199.94 - Bình Phước Xe Tải -
79B-044.40 - Khánh Hòa Xe Khách -
99A-877.74 - Bắc Ninh Xe Con -
89C-311.11 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-323.33 - Hưng Yên Xe Tải -