Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-411.14 - Quảng Ninh Xe Tải -
36K-000.19 - Thanh Hóa Xe Con -
75D-011.17 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
61C-555.51 - Bình Dương Xe Tải -
47A-777.93 - Đắk Lắk Xe Con -
94A-111.90 - Bạc Liêu Xe Con -
84B-020.00 - Trà Vinh Xe Khách -
76A-333.56 - Quảng Ngãi Xe Con -
51N-155.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-651.11 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-277.71 - Tuyên Quang Xe Con -
14A-999.46 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-444.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-444.08 - Ninh Bình Xe Con -
17A-427.77 - Thái Bình Xe Con -
47A-612.22 - Đắk Lắk Xe Con -
90A-242.22 - Hà Nam Xe Con -
49A-744.45 - Lâm Đồng Xe Con -
15K-399.91 - Hải Phòng Xe Con -
98A-730.00 - Bắc Giang Xe Con -
30K-614.44 - Hà Nội Xe Con -
95A-111.47 - Hậu Giang Xe Con -
15K-444.32 - Hải Phòng Xe Con -
35A-406.66 - Ninh Bình Xe Con -
23B-011.13 - Hà Giang Xe Khách -
86A-333.80 - Bình Thuận Xe Con -
47A-702.22 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-444.39 - Hải Phòng Xe Con -
51D-927.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
49A-777.64 - Lâm Đồng Xe Con -