Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-647.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-394.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 24B-020.26 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 74C-146.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47A-608.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-565.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-349.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-383.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25D-010.10 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 61K-575.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51E-305.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 98A-909.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14C-454.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-404.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-567.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35B-025.02 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 48A-220.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-517.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93C-207.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-177.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-934.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-323.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-221.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-948.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-030.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-524.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-090.92 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 64C-113.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |