Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-211.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-333.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-381.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64C-114.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-455.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-233.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 21A-222.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-617.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-745.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-222.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-205.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 18A-402.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-088.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-355.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-222.34 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 77A-310.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 64A-211.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-222.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-325.55 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-400.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-725.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-265.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-844.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-553.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 65A-437.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 21C-111.61 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 68A-377.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60C-666.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-333.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-811.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |