Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28C-122.26 - Hòa Bình Xe Tải -
64C-111.15 - Vĩnh Long Xe Tải -
43A-782.22 - Đà Nẵng Xe Con -
30L-184.44 - Hà Nội Xe Con -
49A-660.00 - Lâm Đồng Xe Con -
14C-405.55 - Quảng Ninh Xe Tải -
35A-437.77 - Ninh Bình Xe Con -
47A-800.07 - Đắk Lắk Xe Con -
23C-077.79 - Hà Giang Xe Tải -
14A-870.00 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-966.62 - Hải Dương Xe Con -
98A-672.22 - Bắc Giang Xe Con -
51L-688.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-222.00 - Hà Nam Xe Con -
67B-027.77 - An Giang Xe Khách -
29K-173.33 - Hà Nội Xe Tải -
47A-684.44 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-411.10 - Đắk Lắk Xe Tải -
51M-050.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
14A-999.74 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-488.81 - Long An Xe Con -
98A-899.90 - Bắc Giang Xe Con -
70A-555.81 - Tây Ninh Xe Con -
66A-243.33 - Đồng Tháp Xe Con -
35A-407.77 - Ninh Bình Xe Con -
38C-211.19 - Hà Tĩnh Xe Tải -
92A-433.30 - Quảng Nam Xe Con -
72C-277.74 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51L-966.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-731.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -