Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-224.44 - Yên Bái Xe Con -
68C-160.00 - Kiên Giang Xe Tải -
19A-755.54 - Phú Thọ Xe Con -
65A-444.45 - Cần Thơ Xe Con -
28C-122.27 - Hòa Bình Xe Tải -
69C-097.77 - Cà Mau Xe Tải -
98A-788.83 - Bắc Giang Xe Con -
68A-302.22 - Kiên Giang Xe Con -
34A-944.42 - Hải Dương Xe Con -
48C-122.24 - Đắk Nông Xe Tải -
99A-888.37 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-417.77 - Nam Định Xe Con -
29K-427.77 - Hà Nội Xe Tải -
88C-277.78 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
30M-333.87 - Hà Nội Xe Con -
30L-555.74 - Hà Nội Xe Con -
49A-766.65 - Lâm Đồng Xe Con -
47C-422.24 - Đắk Lắk Xe Tải -
68A-366.60 - Kiên Giang Xe Con -
71A-222.42 - Bến Tre Xe Con -
94C-075.55 - Bạc Liêu Xe Tải -
84C-111.18 - Trà Vinh Xe Tải -
88A-741.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-071.11 - Hà Nội Xe Con -
98A-670.00 - Bắc Giang Xe Con -
82C-085.55 - Kon Tum Xe Tải -
60K-555.32 - Đồng Nai Xe Con -
89A-421.11 - Hưng Yên Xe Con -
37C-486.66 - Nghệ An Xe Tải -
61K-455.52 - Bình Dương Xe Con -