Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-473.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-252.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-262.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 86C-201.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-515.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-585.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-928.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-548.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-939.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-181.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 73C-184.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86A-308.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 73A-309.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37C-505.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-435.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-059.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-202.20 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-323.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14B-055.05 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 76A-247.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-464.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-525.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 74A-282.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-170.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-412.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-328.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-141.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11C-070.70 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 84B-020.26 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 47D-020.23 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |