Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-111.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-900.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-011.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-431.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-888.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74A-247.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-466.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-522.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 43A-777.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-699.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-564.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-555.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-281.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70A-611.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-044.40 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 90A-299.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-777.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79B-044.46 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 48C-093.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-077.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-310.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 83A-173.33 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-781.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-420.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-133.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 22A-222.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-391.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-420.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |