Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-333.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-177.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-742.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-766.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72C-220.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-111.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98C-333.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-777.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-777.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-899.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93D-011.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 60C-675.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-322.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-633.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-174.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-155.54 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98A-714.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37C-506.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-444.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-735.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-444.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-777.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-666.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-777.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-460.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-172.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-599.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28B-020.00 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 29K-333.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-555.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |