Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-467.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-572.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22C-096.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-210.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-555.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-453.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-115.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30K-571.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-814.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-227.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-046.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-205.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62D-010.79 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 48A-191.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 17A-439.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-334.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-206.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-427.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-396.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-417.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-108.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-682.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-573.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-221.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-949.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-430.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-808.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-693.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 65B-027.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 12A-215.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |