Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-657.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-202.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11D-010.01 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 30M-050.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-747.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-124.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 60K-441.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-181.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-848.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51E-345.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30K-732.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-494.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-424.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-607.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36B-050.56 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 68A-312.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-762.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51E-354.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 43A-960.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-448.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-464.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93A-428.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-252.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-465.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-657.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-472.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-505.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-858.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-010.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |