Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-188.85 - Thanh Hóa Xe Con -
18C-177.72 - Nam Định Xe Tải -
37K-494.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-555.49 - Nghệ An Xe Con -
51M-140.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
43A-899.92 - Đà Nẵng Xe Con -
24C-142.22 - Lào Cai Xe Tải -
37K-555.64 - Nghệ An Xe Con -
34A-824.44 - Hải Dương Xe Con -
51M-222.03 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-983.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
69A-134.44 - Cà Mau Xe Con -
36K-244.40 - Thanh Hóa Xe Con -
19C-277.75 - Phú Thọ Xe Tải -
34A-888.46 - Hải Dương Xe Con -
84C-111.29 - Trà Vinh Xe Tải -
14K-000.24 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-888.34 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-777.93 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-888.14 - Hải Dương Xe Con -
14K-000.97 - Quảng Ninh Xe Con -
29D-566.69 - Hà Nội Xe tải van -
51L-201.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-222.50 - Bến Tre Xe Con -
49C-332.22 - Lâm Đồng Xe Tải -
36K-000.28 - Thanh Hóa Xe Con -
69A-174.44 - Cà Mau Xe Con -
92A-439.99 - Quảng Nam Xe Con -
43A-777.00 - Đà Nẵng Xe Con -
22C-104.44 - Tuyên Quang Xe Tải -