Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-540.00 - Nghệ An Xe Con -
60K-410.00 - Đồng Nai Xe Con -
89C-355.54 - Hưng Yên Xe Tải -
22A-277.73 - Tuyên Quang Xe Con -
37K-555.43 - Nghệ An Xe Con -
71A-180.00 - Bến Tre Xe Con -
30M-400.03 - Hà Nội Xe Con -
99A-765.55 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-408.88 - Long An Xe Con -
63C-201.11 - Tiền Giang Xe Tải -
30M-122.28 - Hà Nội Xe Con -
95C-092.22 - Hậu Giang Xe Tải -
72A-783.33 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
90A-222.44 - Hà Nam Xe Con -
99A-855.51 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-281.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-387.77 - Long An Xe Con -
62C-222.40 - Long An Xe Tải -
51M-088.87 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-413.33 - Quảng Nam Xe Con -
63A-249.99 - Tiền Giang Xe Con -
82B-022.20 - Kon Tum Xe Khách -
30L-444.11 - Hà Nội Xe Con -
34C-383.33 - Hải Dương Xe Tải -
37K-234.44 - Nghệ An Xe Con -
28D-011.18 - Hòa Bình Xe tải van -
51N-074.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-444.25 - Long An Xe Con -
92A-392.22 - Quảng Nam Xe Con -
48A-255.54 - Đắk Nông Xe Con -