Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-309.99 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-899.94 - Hà Nội Xe Con -
60K-666.40 - Đồng Nai Xe Con -
60K-555.72 - Đồng Nai Xe Con -
51N-111.61 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-577.76 - Nghệ An Xe Tải -
51N-122.27 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-155.50 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-066.65 - Hà Nội Xe Con -
15K-245.55 - Hải Phòng Xe Con -
60K-655.50 - Đồng Nai Xe Con -
63B-033.37 - Tiền Giang Xe Khách -
34A-900.07 - Hải Dương Xe Con -
79D-011.18 - Khánh Hòa Xe tải van -
76C-166.68 - Quảng Ngãi Xe Tải -
60C-777.59 - Đồng Nai Xe Tải -
67A-344.47 - An Giang Xe Con -
76A-235.55 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-484.44 - Nghệ An Xe Con -
36C-577.72 - Thanh Hóa Xe Tải -
69A-134.44 - Cà Mau Xe Con -
60C-777.65 - Đồng Nai Xe Tải -
51D-983.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
24A-260.00 - Lào Cai Xe Con -
98A-754.44 - Bắc Giang Xe Con -
84C-111.66 - Trà Vinh Xe Tải -
36K-255.54 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-577.76 - Bình Dương Xe Con -
61K-357.77 - Bình Dương Xe Con -
51M-222.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -