Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-541.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94A-112.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 35C-165.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14C-406.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-505.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-292.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 73A-321.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-485.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98D-023.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 30K-865.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-646.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97A-081.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-307.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30L-357.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-837.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-443.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36A-943.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-263.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-269.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-157.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35A-376.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-178.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-218.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-474.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77C-237.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 73A-323.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-523.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-265.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-307.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-459.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |