Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-323.27 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-313.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36D-030.33 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 65A-525.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-817.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-725.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-272.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-070.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-121.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-959.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-712.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29D-634.34 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30K-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-545.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 75B-030.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 36C-444.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-594.94 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-454.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-727.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-726.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-383.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-164.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-150.50 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49C-348.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-060.64 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60C-757.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |