Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-919.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-546.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47A-673.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-616.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-328.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47B-042.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 15C-464.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-837.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-828.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81C-284.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-303.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-727.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-939.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47D-020.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 38A-707.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14C-404.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-414.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-901.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-671.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-162.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51M-212.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-111.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-046.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-656.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-525.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-167.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-535.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-409.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |