Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-277.70 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-777.22 - Bắc Ninh Xe Con -
14K-000.24 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-720.00 - Phú Thọ Xe Con -
51L-304.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-355.58 - Lâm Đồng Xe Tải -
60C-777.33 - Đồng Nai Xe Tải -
23B-011.14 - Hà Giang Xe Khách -
14K-000.97 - Quảng Ninh Xe Con -
95A-111.14 - Hậu Giang Xe Con -
34C-444.28 - Hải Dương Xe Tải -
98C-388.87 - Bắc Giang Xe Tải -
47A-777.83 - Đắk Lắk Xe Con -
19A-555.11 - Phú Thọ Xe Con -
51M-111.94 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-000.57 - Thanh Hóa Xe Con -
15K-444.63 - Hải Phòng Xe Con -
92A-444.69 - Quảng Nam Xe Con -
35C-166.69 - Ninh Bình Xe Tải -
67A-299.96 - An Giang Xe Con -
47A-735.55 - Đắk Lắk Xe Con -
51N-044.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-474.44 - Hà Nội Xe Con -
94A-111.71 - Bạc Liêu Xe Con -
76A-333.94 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-777.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17C-200.05 - Thái Bình Xe Tải -
76A-333.43 - Quảng Ngãi Xe Con -
90A-222.46 - Hà Nam Xe Con -
15K-399.90 - Hải Phòng Xe Con -