Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-651.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-098.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-213.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-157.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15C-435.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 76A-265.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-619.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-657.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-296.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-073.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-664.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63A-280.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-870.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-630.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-289.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-441.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51K-894.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-757.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-436.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-136.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-347.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37K-198.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-247.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 71A-184.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-725.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-652.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66C-158.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98A-695.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-446.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-543.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |