Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-024.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 35C-181.87 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-048.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 85A-134.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-402.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-151.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-277.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 62C-200.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 85A-147.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-594.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19D-020.23 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 61C-636.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-717.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-267.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-747.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12A-252.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-797.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78B-020.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-058.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-212.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 78B-020.24 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 60K-525.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-147.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92A-434.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30L-571.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-686.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-746.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-333.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |