Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-244.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-490.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-979.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-818.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-697.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38A-707.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-181.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-232.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-151.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88A-767.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-256.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-808.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-959.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-181.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 74C-131.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 19A-637.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-404.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88A-614.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 11D-010.11 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 99C-262.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-772.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-343.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-181.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-037.37 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 48A-252.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 26B-020.26 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 36K-242.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-423.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |