Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-791.11 - Bắc Giang Xe Con -
78A-190.00 - Phú Yên Xe Con -
65A-500.08 - Cần Thơ Xe Con -
47C-411.17 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-555.60 - Đồng Nai Xe Con -
81C-288.81 - Gia Lai Xe Tải -
89A-444.46 - Hưng Yên Xe Con -
98A-888.65 - Bắc Giang Xe Con -
37K-455.50 - Nghệ An Xe Con -
30M-411.17 - Hà Nội Xe Con -
36C-444.59 - Thanh Hóa Xe Tải -
29K-333.46 - Hà Nội Xe Tải -
60K-688.84 - Đồng Nai Xe Con -
15C-444.55 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-470.00 - Hưng Yên Xe Con -
65A-451.11 - Cần Thơ Xe Con -
29K-444.57 - Hà Nội Xe Tải -
62C-186.66 - Long An Xe Tải -
60K-555.70 - Đồng Nai Xe Con -
81A-467.77 - Gia Lai Xe Con -
37K-246.66 - Nghệ An Xe Con -
61K-577.71 - Bình Dương Xe Con -
36K-110.00 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-631.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-111.07 - Hà Nội Xe Con -
62A-444.77 - Long An Xe Con -
34C-444.87 - Hải Dương Xe Tải -
75A-388.80 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-374.44 - Đồng Nai Xe Con -
29K-422.28 - Hà Nội Xe Tải -