Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-154.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 73A-369.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 21B-011.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 65A-516.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 17A-504.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 70A-575.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20C-297.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 93A-498.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51D-879.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43B-062.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 75C-163.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51D-875.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 18B-033.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 62C-212.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51N-116.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-314.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 24A-320.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 89C-350.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 49A-757.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 62C-224.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-533.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 17B-030.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 15K-414.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 38C-236.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 18A-473.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-744.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-076.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51B-714.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-389.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 48A-246.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|