Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-764.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-078.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-038.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78C-128.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51K-903.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-664.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-288.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-297.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-715.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-591.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-618.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-051.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-270.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-537.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-131.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 17C-186.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30K-623.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-724.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-991.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-158.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-461.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-695.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76C-171.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30L-155.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-270.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-650.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-641.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-219.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37K-322.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |