Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-959.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 26A-242.41 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 84A-151.50 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 75D-010.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51N-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-410.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-306.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-284.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-535.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64B-020.26 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 72A-849.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20C-262.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70A-606.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75C-150.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 48A-254.54 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-481.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64D-010.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67A-323.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 71A-191.96 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 21D-010.15 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 64A-181.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73A-342.42 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 86A-292.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-427.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-525.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-757.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-605.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-576.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |