Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-444.42 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60C-788.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79A-542.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-535.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-808.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48D-010.15 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 89A-540.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-145.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88A-717.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-464.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-443.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-090.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-595.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-740.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 83D-010.17 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 15K-510.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-742.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-481.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-929.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-757.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93C-181.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 35A-472.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 68A-342.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30L-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68D-010.16 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 93A-435.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 18A-494.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-524.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-440.40 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |