Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-312.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-097.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-044.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-158.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 43D-008.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-255.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-148.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76A-267.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-222.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-777.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-494.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-333.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24A-273.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 15K-197.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-307.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 11A-107.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 84C-111.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35A-467.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-555.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-266.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-277.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-888.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-555.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-466.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29D-566.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-333.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 78B-022.21 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 60C-777.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-884.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14K-000.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |