Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-256.66 - Tiền Giang Xe Con -
34C-384.44 - Hải Dương Xe Tải -
51M-122.20 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-455.54 - Long An Xe Con -
30M-100.08 - Hà Nội Xe Con -
34A-753.33 - Hải Dương Xe Con -
51N-055.57 - Hồ Chí Minh Xe Con -
12C-144.47 - Lạng Sơn Xe Tải -
81A-444.83 - Gia Lai Xe Con -
51L-911.18 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-172.22 - Bến Tre Xe Con -
21C-111.85 - Yên Bái Xe Tải -
14A-999.24 - Quảng Ninh Xe Con -
60B-077.73 - Đồng Nai Xe Khách -
76A-235.55 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-484.44 - Nghệ An Xe Con -
36C-577.72 - Thanh Hóa Xe Tải -
69A-134.44 - Cà Mau Xe Con -
60C-777.65 - Đồng Nai Xe Tải -
51D-983.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
24A-260.00 - Lào Cai Xe Con -
98A-754.44 - Bắc Giang Xe Con -
84C-111.66 - Trà Vinh Xe Tải -
36K-255.54 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-577.76 - Bình Dương Xe Con -
61K-357.77 - Bình Dương Xe Con -
51M-222.37 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
15K-444.83 - Hải Phòng Xe Con -
19C-264.44 - Phú Thọ Xe Tải -
51L-970.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -