Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-452.22 - Hà Nội Xe Con -
98C-333.67 - Bắc Giang Xe Tải -
68A-322.28 - Kiên Giang Xe Con -
26A-220.00 - Sơn La Xe Con -
99C-333.00 - Bắc Ninh Xe Tải -
89C-315.55 - Hưng Yên Xe Tải -
30M-111.47 - Hà Nội Xe Con -
98A-648.88 - Bắc Giang Xe Con -
68A-321.11 - Kiên Giang Xe Con -
78C-743.33 - Phú Yên Xe Tải -
88A-777.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-487.77 - Long An Xe Con -
29K-333.45 - Hà Nội Xe Tải -
82C-082.22 - Kon Tum Xe Tải -
78A-187.77 - Phú Yên Xe Con -
81C-299.97 - Gia Lai Xe Tải -
89A-420.00 - Hưng Yên Xe Con -
37K-370.00 - Nghệ An Xe Con -
60K-555.74 - Đồng Nai Xe Con -
51M-111.46 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-333.46 - Hà Nội Xe Tải -
77A-333.23 - Bình Định Xe Con -
82A-150.00 - Kon Tum Xe Con -
17C-222.85 - Thái Bình Xe Tải -
30K-872.22 - Hà Nội Xe Con -
60C-777.41 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-444.57 - Hà Nội Xe Tải -
88A-647.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-144.47 - Hà Nội Xe Con -
89A-555.30 - Hưng Yên Xe Con -