Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-709.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-325.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88A-672.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-504.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-413.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49A-747.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-515.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-414.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75D-010.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 22A-207.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-474.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78C-121.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60K-495.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49C-384.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22A-272.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-537.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-494.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 67A-323.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 71A-182.82 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-545.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-464.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-292.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-423.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-151.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-797.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-448.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-325.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 19A-727.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |