Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-546.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-727.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37D-050.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 99A-648.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83D-010.17 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 20A-726.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-404.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-705.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-207.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 65C-202.02 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-608.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68C-164.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 29K-474.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35C-186.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-184.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-431.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28C-114.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 30K-534.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-464.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-306.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-847.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-409.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-754.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-413.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-205.05 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-727.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 82A-151.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 75D-010.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51N-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |