Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-291.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-742.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-444.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93D-011.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 60C-670.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 27C-077.72 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 30M-411.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-333.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26B-015.55 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 88A-777.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-444.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-555.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-714.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82C-080.00 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 60K-444.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-917.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-312.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-455.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-506.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49A-777.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-494.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-283.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-735.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-436.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18A-511.10 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 28B-020.00 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 29D-633.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 43A-914.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-011.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-172.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |