Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-873.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-367.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-706.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-959.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-515.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-540.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21D-010.10 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 63C-240.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30L-271.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-454.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26A-206.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-525.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28A-271.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 76A-262.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-212.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 67A-343.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-942.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-506.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-696.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-929.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-280.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 78B-015.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 75C-153.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-060.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-474.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51E-354.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34D-040.04 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 88A-797.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64A-212.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 75A-366.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |