Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-999.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-899.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-555.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-243.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 35A-407.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51E-344.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 38C-211.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14K-000.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 17A-500.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19A-605.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72C-277.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72A-731.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-888.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-888.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14K-000.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73A-370.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-522.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-888.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-111.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-000.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-371.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-182.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 79A-492.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-884.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-444.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-233.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-451.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-177.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-999.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |