Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-517.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-263.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-107.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29K-067.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-082.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-170.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-434.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79C-214.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 70A-516.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-581.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67A-277.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-775.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-280.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-422.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-400.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 43A-971.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-310.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-521.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-475.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-560.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-499.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51K-762.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-766.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-671.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-408.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75C-142.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-362.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-106.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-480.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-264.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |