Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-475.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-407.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-546.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-353.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-252.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-565.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29D-566.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 17A-454.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38C-219.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-657.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-202.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-203.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-323.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-434.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-313.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85D-010.17 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 61C-636.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-717.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36K-267.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-747.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12A-252.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-797.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78B-020.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-058.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-212.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 78B-020.24 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 60K-525.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-147.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |