Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-276.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-363.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89C-353.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62A-471.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-903.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-565.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-353.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-494.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-454.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 92C-224.24 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66A-264.64 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-749.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99C-345.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 26A-222.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-525.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12A-267.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-444.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-197.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-876.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-545.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82D-014.01 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 34A-841.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-336.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92B-040.47 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 84C-121.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 81B-030.36 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 24C-171.76 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34A-868.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |