Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-844.48 - Hà Nội Xe Con -
30K-834.44 - Hà Nội Xe Con -
51N-100.07 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-444.09 - Long An Xe Con -
63A-276.66 - Tiền Giang Xe Con -
51M-000.04 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-333.83 - Hà Nội Xe Tải -
34C-377.79 - Hải Dương Xe Tải -
62C-222.96 - Long An Xe Tải -
51L-387.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-188.87 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89C-301.11 - Hưng Yên Xe Tải -
15C-444.47 - Hải Phòng Xe Tải -
62A-401.11 - Long An Xe Con -
49A-777.62 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-400.01 - Bình Dương Xe Con -
63A-304.44 - Tiền Giang Xe Con -
92A-444.93 - Quảng Nam Xe Con -
60K-555.97 - Đồng Nai Xe Con -
24D-011.12 - Lào Cai Xe tải van -
34A-777.66 - Hải Dương Xe Con -
37K-555.84 - Nghệ An Xe Con -
21A-222.60 - Yên Bái Xe Con -
51E-353.33 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
60K-438.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-574.44 - Nghệ An Xe Con -
65A-433.36 - Cần Thơ Xe Con -
51N-077.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-181.11 - Bến Tre Xe Con -
51N-000.87 - Hồ Chí Minh Xe Con -