Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-243.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 60C-787.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 90C-159.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-017.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20B-035.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 88C-296.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-732.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 72D-015.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34A-884.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 68A-373.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 88A-809.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 37K-401.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 47C-378.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-744.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 99C-335.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30L-965.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 65C-272.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 74C-149.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 76B-025.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 66A-311.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 25A-083.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 79A-545.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-580.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 17A-505.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 21B-016.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-537.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-545.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-418.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61C-592.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|