Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74B-020.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 37K-432.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 66A-311.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 88A-744.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-249.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-587.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-293.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-469.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 14A-954.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 63A-330.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 70A-604.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 66B-026.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30M-380.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 81C-294.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30L-910.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43A-949.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43A-972.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 75B-028.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20C-305.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-694.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 43A-949.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 47A-771.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-190.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 27A-124.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 36K-240.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 38A-653.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 37K-431.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 72C-277.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51N-061.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-734.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|