Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-251.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84A-124.24 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-151.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-181.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73A-373.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70C-217.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-754.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-505.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-438.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76C-170.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49A-776.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98C-330.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-397.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38A-707.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-232.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-037.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-070.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-228.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-242.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 34A-848.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-121.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-575.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-927.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49C-325.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-464.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-413.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-627.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-141.43 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-303.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |