Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-274.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17A-408.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-141.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-121.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-921.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-444.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 73A-371.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79C-212.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60C-727.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-909.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-634.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-343.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-262.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99A-808.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-614.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-636.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-909.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-919.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-292.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-462.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-770.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11B-014.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51M-258.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-244.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-530.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-353.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-474.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-576.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |