Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-166.62 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 14B-055.53 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 86A-333.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36C-444.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-961.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-420.00 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-222.90 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 81C-288.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 63A-265.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36C-549.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-424.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-204.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-220.00 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30L-722.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-777.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 92A-444.76 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-291.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-837.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-555.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36K-134.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-173.33 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-691.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61C-574.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-888.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17C-222.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-476.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-333.76 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-344.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-888.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 24C-150.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |