Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21C-111.54 - Yên Bái Xe Tải -
49A-777.52 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-999.47 - Quảng Ninh Xe Con -
18A-511.15 - Nam Định Xe Con -
51M-124.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
71A-173.33 - Bến Tre Xe Con -
30L-011.15 - Hà Nội Xe Con -
92A-444.61 - Quảng Nam Xe Con -
61B-044.41 - Bình Dương Xe Khách -
15K-499.93 - Hải Phòng Xe Con -
24C-151.11 - Lào Cai Xe Tải -
51L-062.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-491.11 - Nghệ An Xe Con -
51M-088.82 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-288.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.47 - Trà Vinh Xe Tải -
19C-272.22 - Phú Thọ Xe Tải -
36C-570.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-977.71 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81C-237.77 - Gia Lai Xe Tải -
84C-111.27 - Trà Vinh Xe Tải -
51M-277.73 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
14K-000.50 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-160.00 - Hà Nội Xe Con -
43A-784.44 - Đà Nẵng Xe Con -
34A-888.47 - Hải Dương Xe Con -
78B-022.24 - Phú Yên Xe Khách -
37C-481.11 - Nghệ An Xe Tải -
78A-222.46 - Phú Yên Xe Con -
36C-554.44 - Thanh Hóa Xe Tải -