Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72D-015.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34A-884.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 68A-373.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 88A-809.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 37K-401.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 47C-378.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-744.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 81A-470.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 86A-309.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 30L-965.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 65C-272.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 74C-149.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 76B-025.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 66A-311.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 25A-083.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 79A-545.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-580.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 17A-505.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 21B-016.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-537.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-545.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-418.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61C-592.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51K-981.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 92A-421.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61D-022.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 23C-087.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 89C-355.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|