Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-467.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-247.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-474.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-220.20 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-467.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-694.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75B-030.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-979.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84C-125.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30L-474.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-210.10 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 65A-435.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 78A-181.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-844.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-589.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37C-514.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-202.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34C-441.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 70A-606.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86A-313.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72A-858.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-471.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-482.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-175.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-618.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-262.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 73C-184.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |