Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-444.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-584.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-020.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-175.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 27A-131.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-581.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20C-282.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60K-530.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-444.43 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47A-827.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99C-306.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-542.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14C-462.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-480.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-828.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-463.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-111.14 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 38A-549.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-898.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-929.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-145.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-306.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-237.37 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-276.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-705.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-909.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47C-406.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-287.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-657.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-604.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |