Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-934.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 48A-222.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-311.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-211.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94C-073.33 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 99A-888.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-777.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-333.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-322.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-711.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-888.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-312.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-311.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-674.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-400.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-722.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-290.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 11D-010.00 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 30L-777.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-190.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-711.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-222.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-055.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-333.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60D-022.26 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 15C-444.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-544.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82C-083.33 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-443.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |