Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-222.51 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88A-691.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
20A-888.31 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-760.00 - Bắc Giang Xe Con -
75A-333.49 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
28A-263.33 - Hòa Bình Xe Con -
62A-455.51 - Long An Xe Con -
37K-564.44 - Nghệ An Xe Con -
60K-347.77 - Đồng Nai Xe Con -
89C-355.56 - Hưng Yên Xe Tải -
15K-297.77 - Hải Phòng Xe Con -
36K-188.80 - Thanh Hóa Xe Con -
51N-097.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-411.10 - Hà Nội Xe Con -
29K-143.33 - Hà Nội Xe Tải -
51L-537.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92C-235.55 - Quảng Nam Xe Tải -
60K-427.77 - Đồng Nai Xe Con -
34C-444.03 - Hải Dương Xe Tải -
36A-964.44 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-322.25 - Hà Nội Xe Tải -
17A-511.19 - Thái Bình Xe Con -
51L-157.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-380.00 - Long An Xe Con -
62C-222.54 - Long An Xe Tải -
86C-211.17 - Bình Thuận Xe Tải -
60K-577.78 - Đồng Nai Xe Con -
36K-030.00 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-466.63 - Hà Nội Xe Con -
99A-855.50 - Bắc Ninh Xe Con -