Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-353.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-857.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-450.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-414.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-149.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-474.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-242.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-252.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30L-797.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-347.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-204.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 85A-151.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51N-019.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-125.25 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-408.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-545.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-294.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-215.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-134.34 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51M-050.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-464.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35C-181.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86C-212.17 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97C-040.04 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 19A-717.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-252.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-248.48 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |